Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có vỏ, sống, Bra-xin
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb14 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 0,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,1 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 0,4 g | 20 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 0,6 g | 27 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 0,7 g | 34 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo granny smithtươi, có vỏ58 kcal / 100 g
- Táo red delicious sống có vỏTáo, sống, red delicious, có vỏ59 kcal / 100 g
- Táo Galasống, còn vỏ, gồm thực phẩm thuộc chương trình phân phối thực phẩm của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ57 kcal / 100 g
- Táo fujitươi, có vỏ63 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sống kèm lõiTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ, cân cả lõi43 kcal / 100 g
- Camsống, cả vỏ63 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Dâu tâysống, Brazil30 kcal / 100 g
- Lêcòn vỏ, sống, từ Brazil54 kcal / 100 g
- Chuối sứsống, Bra-xin112 kcal / 100 g
Câu hỏi về táo
100 g táo có bao nhiêu calo?
100 g táo có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g táo có bao nhiêu calo?
50 g táo có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g táo có bao nhiêu calo?
150 g táo có 96 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g táo có bao nhiêu calo?
200 g táo có 128 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g táo có bao nhiêu calo?
250 g táo có 160 kcal, gồm 0,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0023C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ