Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,7 g3,5 g0,5 g
50 g50 g170,4 g1,8 g0,3 g
150 g150 g511,1 g5,3 g0,8 g
200 g200 g681,4 g7 g1 g
250 g250 g851,8 g8,8 g1,3 g

Câu hỏi về Ổi Hawaii

100 g Ổi Hawaii có bao nhiêu calo?

100 g Ổi Hawaii có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Ổi Hawaii có bao nhiêu calo?

50 g Ổi Hawaii có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Ổi Hawaii có bao nhiêu calo?

150 g Ổi Hawaii có 51 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Ổi Hawaii có bao nhiêu calo?

200 g Ổi Hawaii có 68 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Ổi Hawaii có bao nhiêu calo?

250 g Ổi Hawaii có 85 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ