Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,5 g7,1 g0,1 g
50 g50 g170,3 g3,6 g0 g
150 g150 g500,8 g11 g0,1 g
200 g200 g661 g14 g0,2 g
250 g250 g831,3 g18 g0,2 g

Câu hỏi về Đu đủ

Làm sao biết đu đủ đã chín để ăn?

Chọn quả có vỏ chuyển vàng phần lớn, hơi mềm khi ấn nhẹ và có mùi thơm dịu ở cuống. Tránh quả dập, rỉ nước hoặc có mùi lên men.

Đu đủ chín nên gọt và ăn thế nào?

Bổ đôi theo chiều dọc, dùng thìa nạo bỏ hạt đen rồi gọt vỏ và cắt miếng. Hạt có vị cay đắng, thường được bỏ đi.

Đu đủ xanh có dùng để nấu ăn được không?

Có; gọt vỏ, bỏ hạt, bào sợi để làm nộm đu đủ hoặc thái miếng nấu canh, hầm. Nếu nhựa làm tay ngứa, đeo găng khi sơ chế và rửa sạch các miếng đu đủ.

Đu đủ chín bảo quản thế nào?

Để quả còn xanh ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín mềm, cho vào ngăn mát và ăn trong vài ngày. Đu đủ đã cắt cần đậy kín, giữ lạnh và dùng sớm.

Đu đủ ăn cùng gì ngon?

Đu đủ chín hợp với sữa chua, chanh hoặc sinh tố cùng chuối; vị chua nhẹ giúp cân bằng độ ngọt. Đu đủ xanh bào sợi thường được trộn nộm với rau thơm, nước mắm chua ngọt và lạc rang.

Đu đủ có gây hóc cho trẻ nhỏ không?

Miếng đu đủ cứng hoặc cắt thành khối lớn có thể gây hóc. Với trẻ nhỏ, bỏ hạt, nghiền hoặc cắt thành miếng mềm nhỏ phù hợp với khả năng nhai của trẻ và luôn trông chừng khi ăn.

Đu đủ có nhiều chất xơ không?

Một phần khoảng 150 g thịt quả cung cấp 1,9 g chất xơ. Ăn cả miếng quả giữ được chất xơ; ép lấy nước thường làm mất phần lớn chất xơ.

Đu đủ có nhiều đường không?

Đu đủ có đường tự nhiên; một phần 150 g chứa 7,6 g đường. Sinh tố hoặc nước ép uống nhanh hơn ăn miếng quả, nên bạn có thể giữ phần vừa phải.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ