Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g211,3 g3,1 g0,1 g
50 g50 g110,7 g1,6 g0,1 g
150 g150 g322 g4,7 g0,2 g
200 g200 g422,6 g6,2 g0,2 g
250 g250 g533,3 g7,8 g0,3 g

Câu hỏi về Babaco

100 g Babaco có bao nhiêu calo?

100 g Babaco có 21 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Babaco có bao nhiêu calo?

50 g Babaco có 11 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Babaco có bao nhiêu calo?

150 g Babaco có 32 kcal, gồm 2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Babaco có bao nhiêu calo?

200 g Babaco có 42 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Babaco có bao nhiêu calo?

250 g Babaco có 53 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ