Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 7,8 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 47 µg 5%
- Vitamin C 60,9 mg 68%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,5 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 62 | 0,7 g | 13 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 125 | 1,4 g | 26 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 31 | 0,3 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 187 | 2 g | 40 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 249 | 2,7 g | 53 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,7 g | 14 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,9 g | 18 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 1,2 g | 23 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép đu đủkhông đường23 kcal / 100 g
- Đu đủ xanhthịt quả xanh, tươi sống27 kcal / 100 g
- Đu đủ ngọtngâm si-rô, để ráo215 kcal / 100 g
- Đu đủ đóng hộptrong nước đường, đã ráo nước206 kcal / 100 g
- Nectar đu đủđóng hộp57 kcal / 100 g
- Papaya ripe44 kcal / 100 g
- Dứatươi sống44 kcal / 100 g
- Chuốisống88 kcal / 100 g
- Babacogọt vỏ, sống21 kcal / 100 g
- Papaia45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đu đủ
Làm sao biết đu đủ đã chín để ăn?
Chọn quả có vỏ chuyển vàng hoặc cam ở phần lớn bề mặt, hơi mềm khi ấn nhẹ nhưng không nhũn hay dập. Quả xanh cứng thường cần để chín thêm ở nhiệt độ phòng.
Đu đủ xanh làm món gì ngon?
Đu đủ xanh bào sợi hợp làm gỏi đu đủ bò khô hoặc gỏi kiểu Thái som tam; bóp nhẹ với chút muối rồi xả và để ráo để sợi giòn, bớt nhựa. Bạn cũng có thể hầm đu đủ xanh với sườn hoặc giò heo.
Đu đủ chín có cần gọt vỏ và bỏ hạt không?
Có: bổ đôi quả, dùng thìa nạo bỏ hạt đen và phần màng mềm quanh hạt, rồi gọt vỏ trước khi cắt miếng. Hạt có vị cay, hơi đắng; thường bỏ đi khi ăn quả tươi.
Đu đủ chín bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?
Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín mềm, cho vào ngăn mát. Đu đủ đã bổ hoặc cắt miếng nên đậy kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày.
Đu đủ có thể dùng thay xoài trong món nào không?
Trong sinh tố hoặc món trái cây trộn, đu đủ chín có thể thay xoài nếu bạn muốn vị dịu và ít chua hơn; xoài có vị thơm đậm hơn. Với món gỏi cần độ giòn, hãy dùng đu đủ xanh thay vì đu đủ chín.
Một phần đu đủ chín thường ăn là bao nhiêu?
Một phần dễ hình dung là khoảng một quả nhỏ hoặc một bát miếng cỡ một đốt ngón tay, tương đương khoảng 145 g. Phần này cung cấp 60,9 mg vitamin C.
Đu đủ có nhiều vitamin C hơn dứa không?
Đu đủ có 60,9 mg vitamin C trên 100 g, nhỉnh hơn mức 56,2 mg của dứa. Lượng thực tế bạn ăn còn tùy kích cỡ phần quả.
Nguồn: USDA FoodData Central 169926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ