Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 8,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,4 g8,4 g0 g
50 g50 g200,2 g4,2 g0 g
150 g150 g600,6 g13 g0 g
200 g200 g800,8 g17 g0 g
250 g250 g1001 g21 g0 g

Câu hỏi về Đu đủ

100 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

100 g Đu đủ có 40 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

50 g Đu đủ có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

150 g Đu đủ có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

200 g Đu đủ có 80 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đu đủ có bao nhiêu calo?

250 g Đu đủ có 100 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ