Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,4 g13 g0 g
50 g50 g340,2 g6,3 g0 g
150 g150 g1010,6 g19 g0 g
200 g200 g1340,8 g25 g0 g
250 g250 g1681 g31 g0 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 101 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 134 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ