Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, sống, không xác định cụ thể hơn
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb13 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,4 g | 13 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 6,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,6 g | 19 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,8 g | 25 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 1 g | 31 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Quả lêtươi sống, chỉ có phần thịt, đã gọt vỏ, được cân gồm cả vỏ và lõi31 kcal / 100 g
- Quả lê nashi26 kcal / 100 g
- Táogọt vỏ, sống, không xác định thêm56 kcal / 100 g
- Camđã gọt vỏ, sống42 kcal / 100 g
- Khoai tâygọt vỏ, sống83 kcal / 100 g
- Mộc quađã gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Dứađã gọt vỏ, sống39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 101 kcal, gồm 0,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 134 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006608 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ