Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, sống, không xác định thêm
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb13 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,2 g | 13 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,1 g | 6,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 0,3 g | 19 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 0,4 g | 25 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 0,5 g | 32 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo đỏgọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo Fujikhông gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sống kèm lõiTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ, cân cả lõi43 kcal / 100 g
- Táo vỏ đỏchưa gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sốngTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ51 kcal / 100 g
- Khoai tâygọt vỏ, sống83 kcal / 100 g
- Camđã gọt vỏ, sống42 kcal / 100 g
- Lêđã gọt vỏ, sống, không xác định cụ thể hơn67 kcal / 100 g
- Dứađã gọt vỏ, sống39 kcal / 100 g
- Xoàiđã gọt vỏ, sống54 kcal / 100 g
Câu hỏi về táo
100 g táo có bao nhiêu calo?
100 g táo có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g táo có bao nhiêu calo?
50 g táo có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g táo có bao nhiêu calo?
150 g táo có 84 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g táo có bao nhiêu calo?
200 g táo có 112 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g táo có bao nhiêu calo?
250 g táo có 140 kcal, gồm 0,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ