Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,2 g13 g0 g
50 g50 g280,1 g6,3 g0 g
150 g150 g840,3 g19 g0 g
200 g200 g1120,4 g25 g0 g
250 g250 g1400,5 g32 g0 g

Câu hỏi về táo

100 g táo có bao nhiêu calo?

100 g táo có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g táo có bao nhiêu calo?

50 g táo có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g táo có bao nhiêu calo?

150 g táo có 84 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g táo có bao nhiêu calo?

200 g táo có 112 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g táo có bao nhiêu calo?

250 g táo có 140 kcal, gồm 0,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ