Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,5 g11 g0,2 g
50 g50 g290,3 g5,5 g0,1 g
150 g150 g870,8 g17 g0,3 g
200 g200 g1161 g22 g0,4 g
250 g250 g1451,3 g28 g0,5 g

Câu hỏi về Mộc qua

100 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

100 g Mộc qua có 58 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

50 g Mộc qua có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

150 g Mộc qua có 87 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

200 g Mộc qua có 116 kcal, gồm 1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

250 g Mộc qua có 145 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ