Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g690,4 g15 g0,1 g
50 g50 g350,2 g7,6 g0,1 g
150 g150 g1040,6 g23 g0,2 g
200 g200 g1380,8 g30 g0,2 g
250 g250 g1731 g38 g0,3 g

Câu hỏi về Mộc qua

100 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

100 g Mộc qua có 69 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

50 g Mộc qua có 35 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

150 g Mộc qua có 104 kcal, gồm 0,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

200 g Mộc qua có 138 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Mộc qua có bao nhiêu calo?

250 g Mộc qua có 173 kcal, gồm 1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ