Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, hầm, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,5 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0,8 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,3 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Nước ép dứađóng hộp, trong nước ép tự nhiên51 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Mứt compote dứavới chất tạo ngọt nhân tạo39 kcal / 100 g
- Đàoom, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo81 kcal / 100 g
- Táođóng hộp, có đường, thái lát, chưa làm nóng67 kcal / 100 g
- Mộc quađã gọt vỏ, hầm, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo69 kcal / 100 g
- Xuân đàoninh, làm ngọt bằng đường, không thêm chất béo81 kcal / 100 g
- Lêcó đường, đóng hộp, để ráo84 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dứa
100 g Dứa có bao nhiêu calo?
100 g Dứa có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Dứa có bao nhiêu calo?
50 g Dứa có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Dứa có bao nhiêu calo?
150 g Dứa có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Dứa có bao nhiêu calo?
200 g Dứa có 100 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Dứa có bao nhiêu calo?
250 g Dứa có 125 kcal, gồm 1,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ