Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mộc qua
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb6,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,9 g 17%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,4 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0,6 g | 10 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 0,8 g | 13 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 1 g | 17 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mộc qua
100 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
100 g Mộc qua có 44 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
50 g Mộc qua có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
150 g Mộc qua có 66 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
200 g Mộc qua có 88 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Mộc qua có bao nhiêu calo?
250 g Mộc qua có 110 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F140132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ