Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 9,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,2 g11 g0,3 g
50 g50 g260,1 g5,5 g0,2 g
150 g150 g770,3 g17 g0,5 g
200 g200 g1020,4 g22 g0,6 g
250 g250 g1280,5 g28 g0,8 g

Câu hỏi về táo

100 g táo có bao nhiêu calo?

100 g táo có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g táo có bao nhiêu calo?

50 g táo có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g táo có bao nhiêu calo?

150 g táo có 77 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g táo có bao nhiêu calo?

200 g táo có 102 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g táo có bao nhiêu calo?

250 g táo có 128 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F120152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ