Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo nấu ăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng không đường, chỉ có phần thịt
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb11 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 11 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 1,2 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 103 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,3 g | 17 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,4 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,5 g | 29 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo nấu ăn
100 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?
100 g Táo nấu ăn có 47 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?
50 g Táo nấu ăn có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?
150 g Táo nấu ăn có 71 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?
200 g Táo nấu ăn có 94 kcal, gồm 0,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?
250 g Táo nấu ăn có 118 kcal, gồm 0,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ