Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu ăn, nướng không đường, chỉ có phần thịt, cân cả vỏ
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb9,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 9,6 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 87 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,2 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,1 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,3 g | 14 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0,4 g | 19 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0,5 g | 24 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo hầmcó đường, không thêm chất béo98 kcal / 100 g
- Táo nướngkhông thêm chất béo56 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sống kèm lõiTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ, cân cả lõi43 kcal / 100 g
- Táo Fujicó vỏ, nướng, có đường và quế126 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sốngTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ51 kcal / 100 g
- Mậntrung bình, thịt và vỏ, hầm với đường, cân cả hạt67 kcal / 100 g
- Camchỉ phần thịt, cân cả vỏ và hạt27 kcal / 100 g
- Chuốitươi sống, chỉ phần thịt, cân tính cả vỏ51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Táo có bao nhiêu calo?
200 g Táo có 80 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Táo có bao nhiêu calo?
250 g Táo có 100 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ