Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 14 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 84 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,2 g14 g0,3 g
50 g50 g290,1 g7,2 g0,2 g
150 g150 g860,3 g22 g0,5 g
200 g200 g1140,4 g29 g0,6 g
250 g250 g1430,5 g36 g0,8 g

Câu hỏi về Táo nấu ăn

100 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

100 g Táo nấu ăn có 57 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

50 g Táo nấu ăn có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

150 g Táo nấu ăn có 86 kcal, gồm 0,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

200 g Táo nấu ăn có 114 kcal, gồm 0,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Táo nấu ăn có bao nhiêu calo?

250 g Táo nấu ăn có 143 kcal, gồm 0,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ