Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, tươi
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb8,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 7,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,3 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,6 g | 18 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 0,8 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo Royal Galachưa gọt vỏ, sống53 kcal / 100 g
- Táo đỏgọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo Fujikhông gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Táo vỏ đỏchưa gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo ăn được tươi sống kèm lõiTáo, ăn được, sống, phần thịt và vỏ, cân cả lõi43 kcal / 100 g
- Khoai tâygọt vỏ, sống83 kcal / 100 g
- Camđã gọt vỏ, sống42 kcal / 100 g
- Xoàiđã gọt vỏ, sống54 kcal / 100 g
- Dứađã gọt vỏ, sống39 kcal / 100 g
- Chanh vàngđã gọt vỏ, sống27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Táo có bao nhiêu calo?
200 g Táo có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Táo có bao nhiêu calo?
250 g Táo có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F120100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ