Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,4 g | 12 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,2 g | 6,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,6 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 0,8 g | 24 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1 g | 30 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo Royal Gala
Táo Royal Gala nên bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Để táo nguyên quả trong ngăn mát tủ lạnh, tốt nhất trong ngăn đựng rau quả; chỉ rửa ngay trước khi ăn. Tránh để táo cạnh rau quả nhạy với khí ethylene như chuối xanh.
Làm sao để táo Royal Gala đã cắt không bị thâm?
Vắt một ít nước chanh lên mặt cắt hoặc nhúng các miếng táo trong nước pha chanh khoảng một phút, rồi để ráo. Cất kín trong hộp và giữ lạnh nếu chưa ăn ngay.
Táo Royal Gala có hợp để nướng bánh không?
Có, nhưng thịt táo ngọt và mềm dần khi nướng nên hợp với bánh crumble, bánh muffin hoặc bánh táo có nhân cắt miếng hơn là món cần miếng táo giữ nguyên độ giòn. Với bánh crumble, nướng ở 180 °C khoảng 30–40 phút, đến khi táo mềm và mặt bánh vàng.
Táo Royal Gala ăn cùng món gì ngon?
Vị ngọt dịu hợp với salad rau xanh, yến mạch nấu hoặc sữa chua; thử thêm hạt óc chó và một chút quế. Táo cắt lát cũng ăn kèm phô mai khá hợp.
Có cần gọt vỏ táo Royal Gala trước khi ăn không?
Không cần gọt nếu bạn thích ăn cả vỏ; rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ trước khi cắn hoặc cắt. Gọt vỏ nếu dùng làm nhân bánh mà muốn phần táo mềm, đồng nhất hơn.
Táo Royal Gala khác táo Gala thế nào?
Royal Gala là một dạng chọn lọc thuộc nhóm táo Gala; tên Royal thường chỉ dòng có màu vỏ đỏ nổi bật hơn. Khi ăn, hai loại đều ngọt dịu và giòn, nên có thể dùng thay nhau trong salad hoặc ăn tươi.
Nguồn: ausnut F000111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ