Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 14 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,5 g9,5 g0,1 g
50 g50 g220,3 g4,8 g0,1 g
150 g150 g660,8 g14 g0,2 g
200 g200 g881 g19 g0,2 g
250 g250 g1101,3 g24 g0,3 g

Câu hỏi về Papaya, ripe, raw

100 g Papaya, ripe, raw có bao nhiêu calo?

100 g Papaya, ripe, raw có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Papaya, ripe, raw có bao nhiêu calo?

50 g Papaya, ripe, raw có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Papaya, ripe, raw có bao nhiêu calo?

150 g Papaya, ripe, raw có 66 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Papaya, ripe, raw có bao nhiêu calo?

200 g Papaya, ripe, raw có 88 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Papaya, ripe, raw có bao nhiêu calo?

250 g Papaya, ripe, raw có 110 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ