Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đu đủ đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
trong nước đường, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 52 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 67 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 0,1 g | 54 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 39 g | 80 | 0,1 g | 21 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 78 g | 161 | 0,1 g | 42 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 19,5 g | 40 | 0 g | 11 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 117 g | 241 | 0,2 g | 64 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 156 g | 321 | 0,2 g | 85 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 0,1 g | 27 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 0,2 g | 82 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 0,3 g | 109 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 0,4 g | 136 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đu đủ ngọtngâm si-rô, để ráo215 kcal / 100 g
- Đu đủ ngào đườngđóng hộp, để ráo58 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp, nước đường đặc, đã ráo nước83 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, đã ráo nước74 kcal / 100 g
- Nectar đu đủđóng hộp57 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, đã ráo nước72 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộpsi-rô đặc biệt đậm đặc, phần rắn và lỏng97 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và nước92 kcal / 100 g
- Trái cây trộn đóng hộpđóng hộp, ngâm si rô đặc, đã để ráo70 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đu đủ đóng hộp
100 g Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đu đủ đóng hộp có 206 kcal, gồm 0,1 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (39 g) Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (39 g) Đu đủ đóng hộp có 80 kcal, gồm 0,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (78 g) Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (78 g) Đu đủ đóng hộp có 161 kcal, gồm 0,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (19,5 g) Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (19,5 g) Đu đủ đóng hộp có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (117 g) Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (117 g) Đu đủ đóng hộp có 241 kcal, gồm 0,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (156 g) Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (156 g) Đu đủ đóng hộp có 321 kcal, gồm 0,2 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đu đủ đóng hộp có 103 kcal, gồm 0,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đu đủ đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đu đủ đóng hộp có 309 kcal, gồm 0,2 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ