Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 48,4 mg 54%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,91 mg 6%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,3 g8,5 g0,1 g
50 g50 g220,6 g4,3 g0,1 g
150 g150 g661,9 g13 g0,2 g
200 g200 g882,5 g17 g0,2 g
250 g250 g1103,2 g21 g0,3 g

Câu hỏi về Orange, flesh, raw, USA

100 g Orange, flesh, raw, USA có bao nhiêu calo?

100 g Orange, flesh, raw, USA có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Orange, flesh, raw, USA có bao nhiêu calo?

50 g Orange, flesh, raw, USA có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Orange, flesh, raw, USA có bao nhiêu calo?

150 g Orange, flesh, raw, USA có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Orange, flesh, raw, USA có bao nhiêu calo?

200 g Orange, flesh, raw, USA có 88 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Orange, flesh, raw, USA có bao nhiêu calo?

250 g Orange, flesh, raw, USA có 110 kcal, gồm 3,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ