Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mandarin, flesh, fresh, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb8,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 8,1 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 55 µg 6%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,9 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,5 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,4 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,8 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 2,3 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mandarin, flesh, fresh, raw
100 g Mandarin, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?
100 g Mandarin, flesh, fresh, raw có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mandarin, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?
50 g Mandarin, flesh, fresh, raw có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mandarin, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?
150 g Mandarin, flesh, fresh, raw có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Mandarin, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?
200 g Mandarin, flesh, fresh, raw có 82 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Mandarin, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?
250 g Mandarin, flesh, fresh, raw có 103 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ