Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58 µg 6%
  • Vitamin C 28 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,6 g7,8 g0,1 g
50 g50 g200,3 g3,9 g0,1 g
150 g150 g590,9 g12 g0,2 g
200 g200 g781,3 g16 g0,2 g
250 g250 g981,6 g20 g0,3 g

Câu hỏi về Tangelo, flesh, raw

100 g Tangelo, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tangelo, flesh, raw có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Tangelo, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tangelo, flesh, raw có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tangelo, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tangelo, flesh, raw có 59 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Tangelo, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tangelo, flesh, raw có 78 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Tangelo, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tangelo, flesh, raw có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L179 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ