Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,9 g7,7 g0,2 g
50 g50 g210,4 g3,9 g0,1 g
150 g150 g621,3 g12 g0,3 g
200 g200 g821,8 g15 g0,4 g
250 g250 g1032,2 g19 g0,5 g

Câu hỏi về Tangerine, flesh, raw

100 g Tangerine, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tangerine, flesh, raw có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tangerine, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tangerine, flesh, raw có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tangerine, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tangerine, flesh, raw có 62 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tangerine, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tangerine, flesh, raw có 82 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tangerine, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tangerine, flesh, raw có 103 kcal, gồm 2,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ