Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Melon, Honeydew, flesh, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb9,8 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 9,8 g —
- Natri 32 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 50 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 436 mg 9%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 1,3 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,6 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 1,9 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 2,5 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 3,1 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Melon rock flesh32 kcal / 100 g
- Watermelon flesh37 kcal / 100 g
- Melon cantaloupe62 kcal / 100 g
- Dưa gangphần thịt không vỏ, không hạt, sống22 kcal / 100 g
- Mango flesh66 kcal / 100 g
- Pineapple flesh54 kcal / 100 g
- Grapefruit flesh25 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
- Grape white flesh & skin71 kcal / 100 g
- Mandarin flesh41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Melon, Honeydew, flesh, raw
100 g Melon, Honeydew, flesh, raw có bao nhiêu calo?
100 g Melon, Honeydew, flesh, raw có 48 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Melon, Honeydew, flesh, raw có bao nhiêu calo?
50 g Melon, Honeydew, flesh, raw có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Melon, Honeydew, flesh, raw có bao nhiêu calo?
150 g Melon, Honeydew, flesh, raw có 72 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Melon, Honeydew, flesh, raw có bao nhiêu calo?
200 g Melon, Honeydew, flesh, raw có 96 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Melon, Honeydew, flesh, raw có bao nhiêu calo?
250 g Melon, Honeydew, flesh, raw có 120 kcal, gồm 3,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ