Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin C 27,1 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g321,1 g6,3 g0,1 g
50 g50 g160,6 g3,1 g0 g
150 g150 g481,7 g9,4 g0,1 g
200 g200 g642,3 g13 g0,2 g
250 g250 g802,8 g16 g0,2 g

Câu hỏi về Melon, rock, flesh, raw

100 g Melon, rock, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Melon, rock, flesh, raw có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Melon, rock, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Melon, rock, flesh, raw có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Melon, rock, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Melon, rock, flesh, raw có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Melon, rock, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Melon, rock, flesh, raw có 64 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Melon, rock, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Melon, rock, flesh, raw có 80 kcal, gồm 2,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ