Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 16 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 0,49 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g710,6 g16 g0,1 g
50 g50 g360,3 g8,1 g0,1 g
150 g150 g1070,9 g24 g0,2 g
200 g200 g1421,3 g32 g0,2 g
250 g250 g1781,6 g40 g0,3 g

Câu hỏi về Grape, white, flesh & skin, raw

100 g Grape, white, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Grape, white, flesh & skin, raw có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Grape, white, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Grape, white, flesh & skin, raw có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Grape, white, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Grape, white, flesh & skin, raw có 107 kcal, gồm 0,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Grape, white, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Grape, white, flesh & skin, raw có 142 kcal, gồm 1,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Grape, white, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Grape, white, flesh & skin, raw có 178 kcal, gồm 1,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L83 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ