Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, sống
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb4,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 4,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1,7 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,9 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 2,6 g | 7,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 3,4 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 4,3 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây trắng
100 g Hành tây trắng có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây trắng có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Hành tây trắng có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây trắng có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Hành tây trắng có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây trắng có 47 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Hành tây trắng có bao nhiêu calo?
200 g Hành tây trắng có 62 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Hành tây trắng có bao nhiêu calo?
250 g Hành tây trắng có 78 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ