Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 29 mg 32%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,1 g1,2 g0,1 g
50 g50 g70,6 g0,6 g0,1 g
150 g150 g211,7 g1,8 g0,2 g
200 g200 g282,2 g2,5 g0,2 g
250 g250 g352,8 g3,1 g0,3 g

Câu hỏi về Củ cải trắng icicle

100 g Củ cải trắng icicle có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải trắng icicle có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ cải trắng icicle có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải trắng icicle có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải trắng icicle có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải trắng icicle có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ cải trắng icicle có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải trắng icicle có 28 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ cải trắng icicle có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải trắng icicle có 35 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ