Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,4 g2,5 g1,9 g
50 g50 g190,7 g1,2 g1 g
150 g150 g562 g3,7 g2,9 g
200 g200 g742,7 g4,9 g3,8 g
250 g250 g933,4 g6,2 g4,8 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển

100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Điển có 37 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Điển có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Điển có 56 kcal, gồm 2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Điển có 74 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Điển có 93 kcal, gồm 3,4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X561043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ