Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải Thụy Điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, đã nấu chín
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 1 g | 4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,5 g | 2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1,5 g | 6 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 2 g | 8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 2,5 g | 10 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển
100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải Thụy Điển có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải Thụy Điển có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải Thụy Điển có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải Thụy Điển có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải Thụy Điển có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ