Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g732,2 g4,8 g4,5 g
50 g50 g371,1 g2,4 g2,3 g
150 g150 g1103,3 g7,2 g6,8 g
200 g200 g1464,4 g9,6 g9 g
250 g250 g1835,5 g12 g11 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 73 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 37 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 110 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 146 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 183 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: slv 2605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ