Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g752,3 g6,3 g3,8 g
50 g50 g381,2 g3,2 g1,9 g
150 g150 g1133,5 g9,5 g5,7 g
200 g200 g1504,6 g13 g7,6 g
250 g250 g1885,8 g16 g9,5 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 75 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 113 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 150 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 188 kcal, gồm 5,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: slv 2617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ