Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1161,4 g26 g0,2 g
50 g50 g580,7 g13 g0,1 g
150 g150 g1742,1 g38 g0,3 g
200 g200 g2322,8 g51 g0,4 g
250 g250 g2903,5 g64 g0,5 g

Câu hỏi về Khoai lang

100 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang có 174 kcal, gồm 2,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang có 232 kcal, gồm 2,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang có 290 kcal, gồm 3,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ