Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sa lát củ cải đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
có sốt, đóng gói sẵn
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb5,1 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 5 g —
- Natri 320 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin C 4,7 mg 5%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 31,2 mg 2%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 17,6 mg 4%
- Phốt pho 20,8 mg 2%
- Kali 296 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,35 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 1,4 g | 5,1 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,7 g | 2,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 2,2 g | 7,7 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 119 | 2,9 g | 10 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 149 | 3,6 g | 13 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad củ dềnvới sốt mayonnaise, sản phẩm giữ lạnh256 kcal / 100 g
- Salad bắp cải đỏcó sốt, đóng gói sẵn103 kcal / 100 g
- Sa lát cần tâyvới sốt remoulade, đóng gói sẵn114 kcal / 100 g
- Củ dền tímđã nấu chín, đóng gói sẵn60 kcal / 100 g
- Sa lát bắp cảicó nước sốt, đóng gói sẵn105 kcal / 100 g
- Củ dềnngâm giấm, để ráo28 kcal / 100 g
- Gỏi xúc xích saveloycó sốt, đóng gói sẵn259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sa lát củ cải đường
100 g Sa lát củ cải đường có bao nhiêu calo?
100 g Sa lát củ cải đường có 59 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sa lát củ cải đường có bao nhiêu calo?
50 g Sa lát củ cải đường có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sa lát củ cải đường có bao nhiêu calo?
150 g Sa lát củ cải đường có 89 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Sa lát củ cải đường có bao nhiêu calo?
200 g Sa lát củ cải đường có 119 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Sa lát củ cải đường có bao nhiêu calo?
250 g Sa lát củ cải đường có 149 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ