Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb5 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 1,3 g | 5 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,6 g | 2,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 1,9 g | 7,5 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 2,5 g | 10 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 3,2 g | 13 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad củ dền và hành tâytrong nước xốt kiểu Pháp71 kcal / 100 g
- Salad củ dền và cà rốtsống, với nước ướp giấm95 kcal / 100 g
- Salad củ dền mayonnaise371 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt sống và củ dềnsốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối39 kcal / 100 g
- Salad cải cầu vồngsống, với sốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối54 kcal / 100 g
- Củ dềnđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối27 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối34 kcal / 100 g
- Củ dền omvới dầu, hành tây và tỏi, không muối67 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt luộc và su susốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối32 kcal / 100 g
- Đậu đen với củ dềnvới dầu, hành tây và tỏi, không muối64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad củ dền
100 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Salad củ dền có 46 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Salad củ dền có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Salad củ dền có 69 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Salad củ dền có 92 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Salad củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Salad củ dền có 115 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0499B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ