Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen với củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu, hành tây và tỏi, không muối
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb5,6 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 6,5 g 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 3,6 g | 5,6 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,8 g | 2,8 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 5,4 g | 8,4 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 7,2 g | 11 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 9 g | 14 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, không muối199 kcal / 100 g
- Đậu đen với xúc xích Calabriavới dầu, hành tây và tỏi, không muối139 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới rau củ, không muối48 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đen với thịt xông khóicó muối80 kcal / 100 g
- Củ dền omvới dầu, hành tây và tỏi, không muối67 kcal / 100 g
- Món đậu đen và thịt lợncông thức kiểu Brazil, không muối131 kcal / 100 g
- Salad củ dềnđã nấu chín, có hành tây, không dầu, không muối31 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đencó muối46 kcal / 100 g
- Món đậu đen và trứngcông thức kiểu Brazil, trứng đã nấu chín, có muối162 kcal / 100 g
- Sốt đậu đỏvới tiêu đen, dầu, hành tây và tỏi, không muối115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen với củ dền
100 g Đậu đen với củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen với củ dền có 64 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Đậu đen với củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen với củ dền có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đậu đen với củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen với củ dền có 96 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Đậu đen với củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Đậu đen với củ dền có 128 kcal, gồm 7,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Đậu đen với củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Đậu đen với củ dền có 160 kcal, gồm 9 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0225T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ