Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món đậu đen và thịt lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, không muối
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb6,7 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất xơ 5,2 g 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 9,6 g | 6,7 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 4,8 g | 3,3 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 14 g | 10 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 19 g | 13 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 24 g | 17 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu với bột ngô và thịt heocông thức kiểu Brazil, không muối323 kcal / 100 g
- Món đậu đen và trứngcông thức kiểu Brazil, trứng đã nấu chín, có muối162 kcal / 100 g
- Món đậu mắt đen và tôm khôcông thức kiểu Brazil, không muối270 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, không muối199 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đen với thịt xông khóicó muối80 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới mì ống, không muối65 kcal / 100 g
- Thịt bò chíncông thức kiểu Brazil, không muối160 kcal / 100 g
- Công thức cá kiểu Brazilkhông muối69 kcal / 100 g
- Feijoadachế biến kiểu Brazil truyền thống, chay, có muối53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món đậu đen và thịt lợn
100 g Món đậu đen và thịt lợn có bao nhiêu calo?
100 g Món đậu đen và thịt lợn có 131 kcal, gồm 9,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Món đậu đen và thịt lợn có bao nhiêu calo?
50 g Món đậu đen và thịt lợn có 66 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Món đậu đen và thịt lợn có bao nhiêu calo?
150 g Món đậu đen và thịt lợn có 197 kcal, gồm 14 g đạm, 10 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Món đậu đen và thịt lợn có bao nhiêu calo?
200 g Món đậu đen và thịt lợn có 262 kcal, gồm 19 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Món đậu đen và thịt lợn có bao nhiêu calo?
250 g Món đậu đen và thịt lợn có 328 kcal, gồm 24 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0064T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ