Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 469 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,2 µg 1%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin K 10,5 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 8,8 mg 2%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1140,9 g3,1 g10 g
50 g50 g570,5 g1,6 g5,1 g
150 g150 g1711,4 g4,7 g15 g
200 g200 g2281,9 g6,3 g20 g
250 g250 g2852,4 g7,9 g26 g

Câu hỏi về Sa lát cần tây

100 g Sa lát cần tây có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát cần tây có 114 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sa lát cần tây có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát cần tây có 57 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Sa lát cần tây có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát cần tây có 171 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sa lát cần tây có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát cần tây có 228 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sa lát cần tây có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát cần tây có 285 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ