Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 312 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 16,8 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Kali 94 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,4 g6,8 g1,4 g
50 g50 g240,7 g3,4 g0,7 g
150 g150 g722,1 g10 g2,1 g
200 g200 g962,8 g14 g2,8 g
250 g250 g1203,5 g17 g3,5 g

Câu hỏi về súp ngũ cốc và rau củ

100 g súp ngũ cốc và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g súp ngũ cốc và rau củ có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g súp ngũ cốc và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g súp ngũ cốc và rau củ có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g súp ngũ cốc và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g súp ngũ cốc và rau củ có 72 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g súp ngũ cốc và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g súp ngũ cốc và rau củ có 96 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g súp ngũ cốc và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g súp ngũ cốc và rau củ có 120 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ