Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 353 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 21,6 mg 24%
  • Vitamin K 23 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 14,6 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,26 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1050,9 g5,8 g8,1 g
50 g50 g530,5 g2,9 g4,1 g
150 g150 g1581,4 g8,7 g12 g
200 g200 g2101,9 g12 g16 g
250 g250 g2632,4 g15 g20 g

Câu hỏi về Sa lát bắp cải

100 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát bắp cải có 105 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát bắp cải có 53 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát bắp cải có 158 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát bắp cải có 210 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát bắp cải có 263 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ