Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Salad đậu lăng

Calo và thông tin dinh dưỡng

với xúc xích xông khói, đóng gói sẵn

177
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb8,9 g
Chất béo12 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 355 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1777 g8,9 g12 g
50 g50 g893,5 g4,5 g5,9 g
150 g150 g26611 g13 g18 g
200 g200 g35414 g18 g24 g
250 g250 g44318 g22 g30 g

Câu hỏi về Salad đậu lăng

Làm salad đậu lăng bằng đậu khô như thế nào?

Ngâm đậu vài giờ nếu muốn rút ngắn thời gian nấu, rồi luộc trong nước sôi nhẹ khoảng 20–30 phút đến khi mềm nhưng vẫn nguyên hạt. Để ráo và nguội trước khi trộn để salad không bị nhão.

Nên nêm salad đậu lăng khi nào để đậu thấm vị?

Trộn đậu khi còn hơi ấm với dầu ô liu, nước cốt chanh hoặc giấm, muối và tiêu; đậu ấm thấm nước xốt tốt hơn. Để khoảng 15 phút rồi mới thêm rau thơm hoặc rau giòn.

Salad đậu lăng bảo quản được bao lâu?

Cho salad vào hộp kín và để trong tủ lạnh, dùng trong khoảng 3 ngày. Nếu có rau sống dễ mềm như dưa chuột hoặc rau lá, để riêng rồi trộn ngay trước khi ăn.

Salad đậu lăng ăn kèm với món gì?

Salad này hợp với bánh mì pita, bánh mì nướng, rau củ nướng hoặc cá nướng. Có thể thêm cà chua, dưa chuột, hành tây đỏ và rau mùi tây để thành món ăn trưa gọn nhẹ.

Có thể thay đậu lăng trong salad bằng gì?

Đậu gà hoặc đậu trắng luộc là lựa chọn gần nhất về độ bùi và khả năng giữ nguyên hình dạng khi trộn. Nếu dùng đậu đóng hộp, xả sạch và để ráo kỹ trước khi cho vào salad.

Salad đậu lăng có nhiều chất xơ không?

Một khẩu phần 100 g có 3,6 g chất xơ. Để tăng chất xơ cho món ăn, bạn có thể trộn thêm rau củ hoặc một ít đậu xanh, đậu gà.

Có cần ngâm đậu lăng trước khi nấu làm salad không?

Không bắt buộc; đậu lăng thường mềm nhanh hơn nhiều loại đậu khô khác. Ngâm trước giúp rút ngắn thời gian luộc, nhưng hãy canh kỹ để hạt chín mềm mà không nứt hoặc bở.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ