Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb8,9 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 1,5 g —
- Natri 384 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,3 µg 3%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 22,9 µg 6%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 19,4 mg 5%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 8,2 g | 8,9 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 4,1 g | 4,4 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 12 g | 13 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 17 g | 18 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 21 g | 22 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng
100 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có bao nhiêu calo?
100 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có 118 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có bao nhiêu calo?
50 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có 59 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có bao nhiêu calo?
150 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có 177 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
200 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có bao nhiêu calo?
200 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có 236 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
250 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có bao nhiêu calo?
250 g thịt ba chỉ muối ăn kèm đậu lăng có 295 kcal, gồm 21 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ