Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mầm môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 18,9 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,7 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 1,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,1 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,5 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,8 g | 8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai mônsống112 kcal / 100 g
- Lá mônhấp24 kcal / 100 g
- Lá khoai mônnấu chín, hấp, có muối24 kcal / 100 g
- Củ khoai mônđã nấu131 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitinấu chín44 kcal / 100 g
- Măngsống27 kcal / 100 g
- Măng tređóng hộp33 kcal / 100 g
- Thân khoai mônxanh, Colocasia esculenta19 kcal / 100 g
- Giá đỗluộc17 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, xào50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mầm môn
100 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
100 g Mầm môn có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
50 g Mầm môn có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
150 g Mầm môn có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
200 g Mầm môn có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
250 g Mầm môn có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ