Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tre
Calo và thông tin dinh dưỡng
om với mỡ và muối
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb0,5 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 5,1 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,3 g | 0,5 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,7 g | 0,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 2 g | 0,8 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 2,7 g | 1 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 3,3 g | 1,3 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tre
100 g Măng tre có bao nhiêu calo?
100 g Măng tre có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Măng tre có bao nhiêu calo?
50 g Măng tre có 27 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Măng tre có bao nhiêu calo?
150 g Măng tre có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
200 g Măng tre có bao nhiêu calo?
200 g Măng tre có 106 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Măng tre có bao nhiêu calo?
250 g Măng tre có 133 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X574012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ