Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tre
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp không có nước muối
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb1,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2,7 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,4 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 4,1 g | 2,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 5,4 g | 3,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 6,8 g | 4,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tre
100 g Măng tre có bao nhiêu calo?
100 g Măng tre có 24 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Măng tre có bao nhiêu calo?
50 g Măng tre có 12 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Măng tre có bao nhiêu calo?
150 g Măng tre có 36 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Măng tre có bao nhiêu calo?
200 g Măng tre có 48 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Măng tre có bao nhiêu calo?
250 g Măng tre có 60 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: slv 393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ