Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
măng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp trong nước, đun nóng, để ráo
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb1,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,8 g | 1,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 0,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,2 g | 2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,6 g | 2,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2 g | 3,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về măng
100 g măng có bao nhiêu calo?
100 g măng có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g măng có bao nhiêu calo?
50 g măng có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g măng có bao nhiêu calo?
150 g măng có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g măng có bao nhiêu calo?
200 g măng có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g măng có bao nhiêu calo?
250 g măng có 35 kcal, gồm 2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ