Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 12,6 mg 14%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,16 mg 10%
  • Folate (B9) 67 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,34 mg 37%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1018,8 g19 g0,5 g
50 g50 g514,4 g9,7 g0,2 g
150 g150 g15213 g29 g0,7 g
200 g200 g20218 g39 g0,9 g
250 g250 g25322 g48 g1,1 g

Câu hỏi về Đậu lăng mầm

100 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lăng mầm có 101 kcal, gồm 8,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lăng mầm có 51 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lăng mầm có 152 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lăng mầm có 202 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lăng mầm có 253 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ