Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu lăng

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín, để ráo, với dầu và gia vị, có muối

107
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb13 g
Chất béo1,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 6,2 g 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1077 g13 g1,6 g
50 g50 g543,5 g6,5 g0,8 g
150 g150 g16111 g20 g2,4 g
200 g200 g21414 g26 g3,3 g
250 g250 g26818 g33 g4,1 g

Câu hỏi về Đậu lăng

Đậu lăng có cần ngâm trước khi nấu không?

Không bắt buộc: bạn chỉ cần nhặt bỏ hạt hỏng, rửa sạch rồi nấu. Ngâm vài giờ có thể rút ngắn thời gian nấu, nhưng đậu lăng đỏ thường không cần ngâm.

Nấu đậu lăng bao lâu để hạt mềm mà không nát?

Đun liu riu đậu lăng xanh hoặc nâu khoảng 20–30 phút, rồi thử độ mềm; đậu lăng đỏ thường chín trong 10–15 phút và dễ nhừ hơn. Nấu súp thì có thể để đỏ mềm rã, còn làm salad nên để hạt vừa chín tới.

Đậu lăng đỏ và đậu lăng xanh khác nhau thế nào khi nấu?

Đậu lăng đỏ thường đã tách vỏ, nhanh mềm và hợp nấu cà ri dal, súp hoặc món nghiền. Đậu lăng xanh giữ hình dáng tốt hơn sau khi nấu, nên hợp trộn salad hoặc ăn kèm ngũ cốc.

Bảo quản đậu lăng đã nấu thế nào?

Để đậu nguội bớt, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Bạn cũng có thể chia thành từng phần nhỏ để đông lạnh, rồi rã đông trong tủ lạnh trước khi hâm nóng.

Đậu lăng thường được dùng trong những món nào?

Đậu lăng đỏ rất hợp nấu dal với hành, tỏi, gừng và gia vị; đậu lăng xanh hoặc nâu thường được cho vào súp, hầm rau củ hay trộn salad. Nấu vừa mềm rồi trộn với rau thơm, chanh và dầu ô liu cũng là cách ăn đơn giản.

Có thể thay đậu lăng bằng đậu gà không?

Có thể thay trong súp, món hầm hoặc salad, nhưng đậu gà giữ miếng chắc và bùi hơn, còn đậu lăng nhanh mềm và có thể làm món sánh lại. Nếu dùng đậu gà khô, cần nấu riêng cho mềm trước khi thêm vào món.

Đậu lăng có nhiều protein hơn đậu gà không?

Theo mỗi 100 g, đậu gà có 7 g protein, nhỉnh hơn đậu lăng với 7 g; cả hai đều dùng tốt trong món ăn thực vật như súp, cà ri và salad.

Nguồn: tbca BRC0078T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ