Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 3,5 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,7 g4,5 g1,5 g
50 g50 g251,3 g2,3 g0,7 g
150 g150 g744 g6,8 g2,2 g
200 g200 g985,4 g9,1 g2,9 g
250 g250 g1236,7 g11 g3,7 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 49 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 25 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 74 kcal, gồm 4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 98 kcal, gồm 5,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 123 kcal, gồm 6,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0217T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ